E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: receive

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “receive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “receive”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
receive a letterlogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.674 lần
receive orderslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.910 lần
ready to receivelogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.329 lần
receive the newslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.032 lần
receive letterslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 965 lần
prepared to receivelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 818 lần

Đối chiếu cách dùng của “receive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.