E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: receipt

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “receipt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “receipt”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
postpaid on receiptlogDice 9.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 348 lần
receipt of pricelogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 866 lần
acknowledge the receiptlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 174 lần
acknowledging the receiptlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 65 lần
prepaid on receiptlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
gross receiptlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
mexico on receiptlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 72 lần
acknowledged the receiptlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần
receipt of messageslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “receipt”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.