Cụm từ đi cùng với: reasonably
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “reasonably”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reasonably”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépreasonably reputablelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
reasonably expectlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 345 lần
reasonably pricedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
reasonably foreseeablelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
reasonably inferredlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
reasonably concludelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
Đối chiếu cách dùng của “reasonably”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.