E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reasonable

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “reasonable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

reasonable expectationlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
reasonable limitslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
reasonable pricelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
reasonable groundslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
reasonable amountlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
reasonable beingslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
reasonable termslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
reasonable objectionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
reasonable rateslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
reasonable prospectlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
reasonable boundslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
reasonable to supposelogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 456 lần

Đối chiếu cách dùng của reasonable

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.