Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: reason

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

reason to believeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.613 lần
good reasonMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.866 lần
sufficient reasonMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.769 lần
reason forMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 37.680 lần
reason to complainMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.220 lần
reason to supposeTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.632 lần
every reasonTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.390 lần
particular reasonTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.234 lần
simple reasonTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.183 lần
real reasonTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.211 lần
another reasonTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.527 lần
reason to fearTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.382 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với reason

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.