Cụm từ đi cùng với: ready
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ready”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
ready to startlogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.986 lần
getting readylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.937 lần
ready to receivelogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.384 lần
ready moneylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.830 lần
get readylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.313 lần
ready forlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37.211 lần
ready to gologDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.271 lần
got readylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.742 lần
stood readylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.196 lần
i'm readylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.627 lần
ready to dielogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.216 lần
ready to givelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.602 lần
Đối chiếu cách dùng của ready
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.