Cụm từ đi cùng với: reader
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “reader”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
gentle readerlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 948 lần
reader knowslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 700 lần
inform the readerlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 273 lần
remind the readerlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 252 lần
intelligent readerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
english readerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 699 lần
novel readerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
refer the readerlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 219 lần
youthful readerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
courteous readerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
modern readerlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
Đối chiếu cách dùng của reader
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.