E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reactive

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “reactive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

reactive mufflerslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
reactive oxygenlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
chemically reactivelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
reactive aggressionlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
reactive arthritislogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
biologically reactivelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
emotionally reactivelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
reactive dyeslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
reactive proteinlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của reactive

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.