Cụm từ đi cùng với: reaction
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “reaction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
chemical reactionlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.074 lần
emotional reactionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
allergic reactionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
redox reactionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
physiological reactionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
chain reactionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
nuclear reactionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
fusion reactionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
sn reactionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
condensation reactionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
biochemical reactionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
reaction occurslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
Đối chiếu cách dùng của reaction
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.