E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: raw

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “raw” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

raw boned★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 515 lần
raw materials★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 977 lần
raw material★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.178 lần
raw recruitsMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 222 lần
raw meatMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 532 lần
raw hideMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 542 lần
raw recruitMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 146 lần
raw hidesMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 136 lần
episode of rawMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 176 lần
eaten rawMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 220 lần
raw beefMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 130 lần
raw fleshMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 240 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với raw

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.