Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: rate

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “rate” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

first rateMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.079 lần
rapid rateMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 846 lần
flow rateMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 642 lần
unemployment rateMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 470 lần
mortality rateMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 472 lần
rate dbMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 447 lần
interest rateMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.151 lần
growth rateMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 557 lần
rate of speedTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 661 lần
volume's rateTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 386 lần
rate diTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 428 lần
higher rateTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 662 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với rate

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.