E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rarely

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “rarely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

rarely failslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
rarely happenslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
rarely visitedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
rarely failedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
rarely seenlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.014 lần

Đối chiếu cách dùng của rarely

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.