E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: randomly

Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “randomly” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

randomly selected★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 669 lần
randomly allocated★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
randomly assignedMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 204 lần
randomly generatedMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 49 lần
randomly assigningTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
randomly sampledTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
randomly assignTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
randomly selectsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với randomly

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.