Cụm từ đi cùng với: random
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “random” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
random variableMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 370 lần
random sampleMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 170 lần
roderick randomMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 113 lần
random samplingMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 80 lần
random variablesMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 130 lần
pseudo randomMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58 lần
random shotsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 99 lần
discrete randomMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 49 lần
random selectionTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 88 lần
random accessTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 154 lần
random mutationsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần
continuous randomTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 54 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với random
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.