Cụm từ đi cùng với: raise
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “raise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
raise the siegelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 713 lần
raise moneylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.465 lần
slightly raiselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 625 lần
slowly raiselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 791 lần
raise abovelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.067 lần
suddenly raiselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 849 lần
Đối chiếu cách dùng của raise
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.