E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rainbow

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “rainbow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

rainbow hueslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
rainbow huedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
rainbow tintslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
rainbow tintedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
lunar rainbowlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
rainbow troutlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
rainbow colorslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
rainbow spanninglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
rainbow spannedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của rainbow

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.