Cụm từ đi cùng với: radius
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “radius”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cylinder of radiuslogDice 11.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.821 lần
radius cmlogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.654 lần
disk's radiuslogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 561 lần
capactitor of radiuslogDice 9.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 474 lần
sphere of radiuslogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 667 lần
orbital radiuslogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 439 lần
radius meterslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 496 lần
meters radiuslogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 495 lần
coil of radiuslogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 494 lần
loop of radiuslogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 423 lần
circle of radiuslogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 946 lần
arc with radiuslogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 346 lần
Đối chiếu cách dùng của radius
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.