E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: radiate

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “radiate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “radiate”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
radiate septalogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
radiate quartzlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
radiate outwardslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
attenuate the radiatelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “radiate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.