Cụm từ đi cùng với: qualitative
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “qualitative”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
quantitative qualitativelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
qualitative analysislogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
qualitative sociologistslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
qualitative categoricallogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
qualitative researchlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
qualitative methodologieslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
qualitative datalogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
qualitative methodslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
qualitative interviewslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
Đối chiếu cách dùng của qualitative
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.