Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: qualified
Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
eminently qualifiedMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 91 lần
duly qualifiedMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 84 lần
highly qualifiedTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 171 lần
peculiarly qualifiedTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 46 lần
qualified teachersTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 76 lần
admirably qualifiedTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 40 lần
properly qualifiedTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 86 lần
qualified candidatesTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33 lần
fully qualifiedTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 173 lần
qualified democracyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với qualified
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.