E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: push

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “push”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

push forwardlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.317 lần
push asidelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.964 lần
push openlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.954 lần
push backlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.049 lần
push offlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.460 lần
gently pushlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 437 lần
push aheadlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
push the blocklogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 220 lần

Đối chiếu cách dùng của push

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.