Cụm từ đi cùng với: purpose
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “purpose”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
express purposelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.280 lần
sole purposelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.005 lần
practical purposelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 766 lần
special purposelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 884 lần
useful purposelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 636 lần
purpose of makinglogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.117 lần
double purposelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 587 lần
cross purposelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 708 lần
definite purposelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 447 lần
main purposelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 614 lần
serve the purposelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 516 lần
purpose of obtaininglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 391 lần
Đối chiếu cách dùng của purpose
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.