E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: purity

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “purity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

spotless puritylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
angelic puritylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
pristine puritylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
unsullied puritylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
immaculate puritylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
virgin puritylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
stainless puritylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
emblem of puritylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
purity of moralslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của purity

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.