Cụm từ đi cùng với: pure
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
pure goldlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.660 lần
pure whitelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.434 lần
pure airlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.791 lần
pure mindedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 446 lần
pure atmospherelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
pure waterlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.456 lần
pure accidentlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 275 lần
pure joylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 404 lần
pure delightlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 310 lần
pure heartedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
pure bloodlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 528 lần
pure reasonlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 589 lần
Đối chiếu cách dùng của pure
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.