Cụm từ đi cùng với: punch
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “punch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “punch”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppunch bowllogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 656 lần
bowl of punchlogDice 9.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 433 lần
whisky punchlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
punch bowlslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
whiskey punchlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
rum punchlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
tumbler of punchlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 84 lần
punch cardslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
devil's punchlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
milk punchlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
bowls of punchlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
glass of punchlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 266 lần
Đối chiếu cách dùng của “punch”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.