Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: provider

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

jpa provider★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 172 lần
healthcare provider★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 193 lần
provider ispsMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38 lần
mooc providerMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 35 lần
provider ispMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần
voip providerMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26 lần
service providerMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 833 lần
telecommunications providerMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 20 lần
communications providerTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 50 lần
broadband providerTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần
hosting providerTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần
telecom providerTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với provider

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.