E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prove

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “prove”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

prove fatallogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.615 lần
likely to provelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.109 lần
prove successfullogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 719 lần
clearly provelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 589 lần
prove falselogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 573 lần
prove usefullogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 524 lần
prove the truthlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 796 lần
prove allogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 441 lần
prove truelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 945 lần
prove correctlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần

Đối chiếu cách dùng của prove

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.