Cụm từ đi cùng với: proton
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “proton”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “proton”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépproton neutronslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
proton nmrlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
proton acceptorlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
proton gradientlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
electrons protonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
proton donorlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
neutrons protonlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
proton pumplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
proton neutronlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
donate a protonlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “proton”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.