E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: protective

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “protective”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

protective tarifflogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
protective tariffslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
protective equipmentlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
protective spellslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
protective factorlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
protective coatinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
protective factorslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
protective behaviourslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
protective hairstyleslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
protective gearlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
protective hairstylelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
protective barrierlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của protective

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.