E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: protection

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “protection” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

environmental protectionMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 441 lần
refugee protectionMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 323 lần
data protectionMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 578 lần
protection agencyMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 216 lần
mutual protectionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 214 lần
consumer protectionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 139 lần
special protectionTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 283 lần
copyright protectionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 127 lần
protection affordedTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 149 lần
legal protectionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 161 lần
protection divisionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 155 lần
privacy protectionTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 100 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với protection

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.