Cụm từ đi cùng với: prospect
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “prospect”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “prospect”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfuture prospectlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 957 lần
prospect of successlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 588 lần
brilliant prospectlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
immediate prospectlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
extensive prospectlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
prospect heightslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
fair prospectlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 483 lần
prospect of obtaininglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 140 lần
dreary prospectlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
magnificent prospectlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
pleasing prospectlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
worldly prospectlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
Đối chiếu cách dùng của “prospect”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.