Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: prosecute
Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
prosecute attorney★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 342 lần
vigorously prosecuteMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 64 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với prosecute
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.