Cụm từ đi cùng với: prose
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “prose”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
prose writerslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
prose fictionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
prose writingslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
prose writerlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
prose poemslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
prose poemlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
prose eddalogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
prose workslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
latin proselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
milton's proselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
prose epiclogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
prose textslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
Đối chiếu cách dùng của prose
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.