Cụm từ đi cùng với: proprietary
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “proprietary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
proprietary softwarelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 341 lần
proprietary ltdlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
publications proprietarylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
proprietary formatslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
proprietary estoppellogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
microsoft's proprietarylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
proprietary licenseslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
proprietary extensionslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
proprietary formatlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của proprietary
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.