Cụm từ đi cùng với: properly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “properly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
properly speakinglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 926 lần
behave properlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
properly managedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 214 lần
properly appreciatedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
properly belonglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
properly trainedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
properly equippedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
properly adjustedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
properly belongslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
properly attendedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
properly securedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
properly qualifiedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
Đối chiếu cách dùng của properly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.