Cụm từ đi cùng với: prolong
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “prolong”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
prolong absencelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 569 lần
indefinitely prolonglogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
prolong whistlelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
prolong exposurelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
prolong sojournlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
prolong indefinitelylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
prolong periodslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
prolong howllogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
unduly prolonglogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
prolong starelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
Đối chiếu cách dùng của prolong
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.