Cụm từ đi cùng với: project
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “project” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
project gutenberg's★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.113 lần
project gutenberg★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.465 lần
writers projectMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 612 lần
research projectMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 630 lần
end of projectMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.271 lần
project managementMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 492 lần
project managerMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 415 lần
wikimedia projectTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 301 lần
learning projectTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 491 lần
ambitious projectTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 231 lần
note projectTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 506 lần
project rockTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 409 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với project
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.