Cụm từ đi cùng với: productivity
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “productivity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “productivity”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépproductivity dividendlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
agricultural productivitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
employee productivitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
boost productivitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
workplace productivitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
worker productivitylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
programmer productivitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
productivity suitelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
enhance productivitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “productivity”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.