E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: problem

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “problem”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

problem solvinglogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.751 lần
solve the problemlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.061 lần
solve problemlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 624 lần
solved the problemlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 418 lần
health problemlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 878 lần
difficult problemlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 664 lần
solving problemlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
social problemlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 540 lần
solving the problemlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 244 lần
mathematical problemlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
solve a problemlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 250 lần
serious problemlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần

Đối chiếu cách dùng của problem

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.