E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prisoner

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “prisoner”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

taken prisonerlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.042 lần
prisoner of warlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.293 lần
fellow prisonerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.015 lần
political prisonerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 419 lần
escaped prisonerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
exchange of prisonerlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 275 lần

Đối chiếu cách dùng của prisoner

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.