E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: principle

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “principle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fundamental principlelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 921 lần
religious principlelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 663 lần
moral principlelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 644 lần
general principlelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.649 lần
basic principlelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 397 lần
vital principlelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
guiding principlelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
political principlelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 383 lần
scientific principlelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
principle involvedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
democratic principlelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
uncertainty principlelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần

Đối chiếu cách dùng của principle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.