E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prime

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “prime”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

prime ministerlogDice 12.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.671 lần
prime minister'slogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 350 lần
prime ministerslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần
prime moverlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
deputy primelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 331 lần
metroid primelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
israeli primelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
australian primelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
prime favoritelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
prime favouritelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
british primelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
prime numberslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần

Đối chiếu cách dùng của prime

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.