E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: primary

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “primary” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

primary quillsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 147 lần
democratic primaryMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 200 lần
primary schoolsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 265 lần
primary sourcesMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 221 lần
primary covertsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 100 lần
primary focusMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 180 lần
primary sourceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 332 lần
republican primaryMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 149 lần
primary goalMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 202 lần
presidential primaryMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 101 lần
primary secondaryMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 113 lần
primary colorsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 134 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với primary

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.