E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pride

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pride”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

verner's pridelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 519 lần
wounded pridelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 892 lần
false pridelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 473 lần
national pridelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
pardonable pridelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
family pridelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 815 lần
honest pridelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
offended pridelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
spiritual pridelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
pride of birthlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 273 lần
proper pridelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 323 lần
foolish pridelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần

Đối chiếu cách dùng của pride

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.