Cụm từ đi cùng với: price
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “price”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
price centslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.047 lần
illustrated pricelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.320 lần
receipt of pricelogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 873 lần
cloth pricelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 976 lần
market pricelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 853 lần
high pricelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.511 lần
higher pricelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 878 lần
price perlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 664 lần
low pricelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.158 lần
edges pricelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
exorbitant pricelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
price emaillogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
Đối chiếu cách dùng của price
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.