E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prey

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “prey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prey”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
beasts of preylogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 693 lần
birds of preylogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 950 lần
beast of preylogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 514 lần
bird of preylogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 665 lần
easy preylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 676 lần
lawful preylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần

Đối chiếu cách dùng của “prey”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.