Cụm từ đi cùng với: previously
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “previously”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
previously mentionedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 640 lần
previously statedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
previously unknownlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
months previouslylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 433 lần
previously arrangedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
previously discussedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
previously describedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
years previouslylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.026 lần
previously existinglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
previously publishedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
Đối chiếu cách dùng của previously
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.