E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prevent

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “prevent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

order to preventlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.881 lần
effectually preventlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
prevent the possibilitylogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 436 lần

Đối chiếu cách dùng của prevent

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.