Cụm từ đi cùng với: press
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “press”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
press forwardlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.596 lần
university presslogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.542 lần
printing presslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.075 lần
press conferencelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 870 lần
associated presslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 885 lần
hard presslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.337 lần
press releaselogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 571 lần
press ganglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 529 lần
press closelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 967 lần
press invitationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 390 lần
press heavilylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 398 lần
press closerlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 375 lần
Đối chiếu cách dùng của press
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.