E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prefix

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “prefix”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prefix”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
override prefixlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
pronominal prefixlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
prefix groklogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
namespace prefixlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
metric prefixlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
separable prefixlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
prefix bytelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
prefix notationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
si prefixlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của “prefix”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.